面從腹非 miàn cóng fù fēi · diện tòng phúc phi Hán Việt: diện tòng phúc phi · Pinyin: miàn cóng fù fēi Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 從 (tòng) + 腹 (phúc) + 非 (phi)Pinyinmiàn cóng fù fēiHán Việtdiện tòng phúc phiCấu tạo面 + 從 + 腹 + 非 · diện + tòng + phúc + phi nghĩa thành phần: diện + tòng + phúc + phi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 从:听从,顺从。表面顺从,心里反对。