面伏於地 miàn fú yú dì · diện phục vu địa Hán Việt: diện phục vu địa · Pinyin: miàn fú yú dì Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 伏 (phục) + 於 (vu) + 地 (địa)Pinyinmiàn fú yú dìHán Việtdiện phục vu địaCấu tạo面 + 伏 + 於 + 地 · diện + phục + vu + địa nghĩa thành phần: diện + phục + vu + địa