面似桃花 diện tự đào hoa Hán Việt: diện tự đào hoa Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 似 (tự) + 桃 (đào) + 花 (hoa)Hán Việtdiện tự đào hoaCấu tạo面 + 似 + 桃 + 花 · diện + tự + đào + hoa nghĩa thành phần: diện + tự + đào + hoa Nghĩa EngCihui 面似桃花 iànsìtáohuā id. have rosy cheeks; have a pretty face