面值股份

diện trị cổ phân

Hán Việt: diện trị cổ phân

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (trị) + (cổ) + (phân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 面值股份 iànzhí gǔfèn n. par-value stock