麵包工人 miàn bāo gōng rén · miến bao công nhân Hán Việt: miến bao công nhân · Pinyin: miàn bāo gōng rén Tổng quan Cấu tạo: 麵 (miến) + 包 (bao) + 工 (công) + 人 (nhân)Pinyinmiàn bāo gōng rénHán Việtmiến bao công nhânCấu tạo麵 + 包 + 工 + 人 · miến + bao + công + nhân nghĩa thành phần: miến + bao + công + nhân