麪包的士 mian3 bao đích sĩ Hán Việt: mian3 bao đích sĩ Tổng quan Cấu tạo: 麪 (mian3) + 包 (bao) + 的 (đích) + 士 (sĩ)Hán Việtmian3 bao đích sĩCấu tạo麪 + 包 + 的 + 士 · mian3 + bao + đích + sĩ nghĩa thành phần: mian3 + bao + đích + sĩ Nghĩa EngCihui 麵包的士 iànbāo dīshì n. taxi van M:³liàng