面南坐北 diện nam tọa bắc Hán Việt: diện nam tọa bắc Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 南 (nam) + 坐 (tọa) + 北 (bắc)Hán Việtdiện nam tọa bắcCấu tạo面 + 南 + 坐 + 北 · diện + nam + tọa + bắc nghĩa thành phần: diện + nam + tọa + bắc Nghĩa EngCihui 面南坐北 iànnánzuòběi f.e. facing the south and with the north at one's back