面嚮實踐 miàn xiàng shí jiàn · diện hưởng thật tiễn Hán Việt: diện hưởng thật tiễn · Pinyin: miàn xiàng shí jiàn Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 嚮 (hưởng) + 實 (thật) + 踐 (tiễn)Pinyinmiàn xiàng shí jiànHán Việtdiện hưởng thật tiễnCấu tạo面 + 嚮 + 實 + 踐 · diện + hưởng + thật + tiễn nghĩa thành phần: diện + hưởng + thật + tiễn