面嚮客戶 miàn xiàng kè hù · diện hưởng khách hộ Hán Việt: diện hưởng khách hộ · Pinyin: miàn xiàng kè hù Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 嚮 (hưởng) + 客 (khách) + 戶 (hộ)Pinyinmiàn xiàng kè hùHán Việtdiện hưởng khách hộCấu tạo面 + 嚮 + 客 + 戶 · diện + hưởng + khách + hộ nghĩa thành phần: diện + hưởng + khách + hộ