面嚮效率 miàn xiàng xiào lǜ · diện hưởng hiệu suất Hán Việt: diện hưởng hiệu suất · Pinyin: miàn xiàng xiào lǜ Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 嚮 (hưởng) + 效 (hiệu) + 率 (suất)Pinyinmiàn xiàng xiào lǜHán Việtdiện hưởng hiệu suấtCấu tạo面 + 嚮 + 效 + 率 · diện + hưởng + hiệu + suất nghĩa thành phần: diện + hưởng + hiệu + suất