面嚮未來 miàn xiàng wèi lái · diện hưởng vị lai Hán Việt: diện hưởng vị lai · Pinyin: miàn xiàng wèi lái Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 嚮 (hưởng) + 未 (vị) + 來 (lai)Pinyinmiàn xiàng wèi láiHán Việtdiện hưởng vị laiCấu tạo面 + 嚮 + 未 + 來 · diện + hưởng + vị + lai nghĩa thành phần: diện + hưởng + vị + lai