面向羣衆

diện hướng quần chúng

Hán Việt: diện hướng quần chúng

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (hướng) + (quần) + (chúng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 面向群眾 iànxiàng qúnzhòng v.o. face in the direction of the masses