面命耳訓 miàn mìng ěr xùn · diện mệnh nhĩ huấn Hán Việt: diện mệnh nhĩ huấn · Pinyin: miàn mìng ěr xùn Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 命 (mệnh) + 耳 (nhĩ) + 訓 (huấn)Pinyinmiàn mìng ěr xùnHán Việtdiện mệnh nhĩ huấnCấu tạo面 + 命 + 耳 + 訓 · diện + mệnh + nhĩ + huấn nghĩa thành phần: diện + mệnh + nhĩ + huấn