面命耳訓

miàn mìng ěr xùn diện mệnh nhĩ huấn

Hán Việt: diện mệnh nhĩ huấn · Pinyin: miàn mìng ěr xùn

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (mệnh) + (nhĩ) + (huấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 命:训诫。提着耳朵当面告诉他。形容长辈教导热心恳切,要求严格。