面和心不和

miàn hé xīn bù hé diện hòa tâm bất hòa

Hán Việt: diện hòa tâm bất hòa · Pinyin: miàn hé xīn bù hé

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (hòa) + (tâm) + (bất) + (hòa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表面上很和气,心里却有矛盾。

Eng

  • Cihui 面和心不和 iàn hé xīn bù hé f.e. remain friendly in appearance but estranged at heart; be a friend only on the surface