面善不熟

diện thiện bất thục

Hán Việt: diện thiện bất thục

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (thiện) + (bất) + (thục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 面善不熟 iànshànbùshú f.e. Sb.'s face looks familiar but one is not acquainted with him/her.