面善心詐 diện thiện tâm trá Hán Việt: diện thiện tâm trá Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 善 (thiện) + 心 (tâm) + 詐 (trá)Hán Việtdiện thiện tâm tráCấu tạo面 + 善 + 心 + 詐 · diện + thiện + tâm + trá nghĩa thành phần: diện + thiện + tâm + trá Nghĩa EngCihui 面善心詐 iànshànxīnzhà f.e. look honest but actually be full of cunning and deceit