面嚮對象 miàn xiàng duì xiàng · diện hưởng đối tượng Hán Việt: diện hưởng đối tượng · Pinyin: miàn xiàng duì xiàng Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 嚮 (hưởng) + 對 (đối) + 象 (tượng)Pinyinmiàn xiàng duì xiàngHán Việtdiện hưởng đối tượngCấu tạo面 + 嚮 + 對 + 象 · diện + hưởng + đối + tượng nghĩa thành phần: diện + hưởng + đối + tượng