面嚮機械 miàn xiàng jī xiè · diện hưởng ki giới Hán Việt: diện hưởng ki giới · Pinyin: miàn xiàng jī xiè Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 嚮 (hưởng) + 機 (ki) + 械 (giới)Pinyinmiàn xiàng jī xièHán Việtdiện hưởng ki giớiCấu tạo面 + 嚮 + 機 + 械 · diện + hưởng + ki + giới nghĩa thành phần: diện + hưởng + ki + giới