面嚮用戶 miàn xiàng yòng hù · diện hưởng dụng hộ Hán Việt: diện hưởng dụng hộ · Pinyin: miàn xiàng yòng hù Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 嚮 (hưởng) + 用 (dụng) + 戶 (hộ)Pinyinmiàn xiàng yòng hùHán Việtdiện hưởng dụng hộCấu tạo面 + 嚮 + 用 + 戶 · diện + hưởng + dụng + hộ nghĩa thành phần: diện + hưởng + dụng + hộ