面垢头蓬 miàn gòu tóu péng · diện cấu đầu bồng Hán Việt: diện cấu đầu bồng · Pinyin: miàn gòu tóu péng Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 垢 (cấu) + 头 (đầu) + 蓬 (bồng)Pinyinmiàn gòu tóu péngHán Việtdiện cấu đầu bồngCấu tạo面 + 垢 + 头 + 蓬 · diện + cấu + đầu + bồng nghĩa thành phần: diện + cấu + đầu + bồng