面垢头蓬

miàn gòu tóu péng diện cấu đầu bồng

Hán Việt: diện cấu đầu bồng · Pinyin: miàn gòu tóu péng

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (cấu) + (đầu) + (bồng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「蓬頭垢面」。見「蓬頭垢面」條。01.唐.唐彥謙〈和陶淵明貧士〉詩七首之六:「村郊多父老,面垢頭如蓬。」<a name="頭蓬面垢"> </a>