面壁磨塼 diện bích ma chuyên Hán Việt: diện bích ma chuyên Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 壁 (bích) + 磨 (ma) + 塼 (chuyên)Hán Việtdiện bích ma chuyênCấu tạo面 + 壁 + 磨 + 塼 · diện + bích + ma + chuyên nghĩa thành phần: diện + bích + ma + chuyên