面壁虛構 miàn bì xū gòu · diện bích hư cấu Hán Việt: diện bích hư cấu · Pinyin: miàn bì xū gòu Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 壁 (bích) + 虛 (hư) + 構 (cấu)Pinyinmiàn bì xū gòuHán Việtdiện bích hư cấuCấu tạo面 + 壁 + 虛 + 構 · diện + bích + hư + cấu nghĩa thành phần: diện + bích + hư + cấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对着墙壁凭空造出来的。比喻凭空捏造。