面如凝脂

miàn rú níng zhī diện như ngưng chi

Hán Việt: diện như ngưng chi · Pinyin: miàn rú níng zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (như) + (ngưng) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凝脂:凝结的脂肪。相貌白净而丰润。
  • Tân Hoa Tự Điển 凝脂凝结的脂肪。相貌白净而丰润。