面如方田

miàn rú fāng tián diện như phương điền

Hán Việt: diện như phương điền · Pinyin: miàn rú fāng tián

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (như) + (phương) + (điền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 面:脸。脸方得像“田”字,指富贵相。

Eng

  • Cihui 面如方田 iànrúfāngtián f.e. 1. square-faced 2. a face presaging good fortune