面如菜色 diện như thái sắc Hán Việt: diện như thái sắc Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 如 (như) + 菜 (thái) + 色 (sắc)Hán Việtdiện như thái sắcCấu tạo面 + 如 + 菜 + 色 · diện + như + thái + sắc nghĩa thành phần: diện + như + thái + sắc Nghĩa EngCihui 面如菜色 iànrúcàisè f.e. greenish coloring of a starveling