面如重棗 diện như trọng tảo Hán Việt: diện như trọng tảo Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 如 (như) + 重 (trọng) + 棗 (tảo)Hán Việtdiện như trọng tảoCấu tạo面 + 如 + 重 + 棗 · diện + như + trọng + tảo nghĩa thành phần: diện + như + trọng + tảo Nghĩa EngCihui 面如重棗 iànrúchóngzǎo f.e. a face redder than dates