面子事儿 diện tử sự nhi Hán Việt: diện tử sự nhi Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 子 (tử) + 事 (sự) + 兒 (nhi)Hán Việtdiện tử sự nhiTừ loạidanhCấu tạo面 + 子 + 事 + 兒 · diện + tử + sự + nhi nghĩa thành phần: diện + tử + sự + nhi Nghĩa ViệtBiên soạn 面子事兒 iànzi shìr n. perfunctory actionEngCihui 面子事兒 iànzi shìr n. perfunctory action Từ liên quan Gần nghĩa事儿B · 事儿妈 · 面子工作 · 面子工程 · 面子情儿 · 面子情兒 · 事儿事儿的 · 面子帳