面子事兒 diện tử sự nhi Hán Việt: diện tử sự nhi Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 子 (tử) + 事 (sự) + 兒 (nhi)Hán Việtdiện tử sự nhiCấu tạo面 + 子 + 事 + 兒 · diện + tử + sự + nhi nghĩa thành phần: diện + tử + sự + nhi Nghĩa EngCihui 面子事兒 iànzi shìr n. perfunctory action