面子工作 diện tử công tác Hán Việt: diện tử công tác Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 子 (tử) + 工 (công) + 作 (tác)Hán Việtdiện tử công tácTừ loạidanhCấu tạo面 + 子 + 工 + 作 · diện + tử + công + tác nghĩa thành phần: diện + tử + công + tác Nghĩa ViệtBiên soạn 面子工作 iànzi gōngzuò n. <lg.> face-workEngCihui 面子工作 iànzi gōngzuò n. <lg.> face-work Từ liên quan Gần nghĩa工作人员 · 工作单位 · 工作学者 · 工作小组 · 工作情况 · 工作手册 · 工作报告 · 工作日的