面子工作

diện tử công tác

Hán Việt: diện tử công tác

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (tử) + (công) + (tác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 面子工作 iànzi gōngzuò n. <lg.> face-work