面子工程

miàn zi gōng chéng diện tử công trình

Hán Việt: diện tử công trình · Pinyin: miàn zi gōng chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (tử) + (công) + (trình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形象工程。

Eng

  • Cihui 面子工程 iànzi gōngchéng n. 1. work to maintain outward appearance 2. work for quick success and instant profits M:³xiàng