面子情兒 miàn zi qíng ér · diện tử tình nhi Hán Việt: diện tử tình nhi · Pinyin: miàn zi qíng ér Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 子 (tử) + 情 (tình) + 兒 (nhi)Pinyinmiàn zi qíng érHán Việtdiện tử tình nhiCấu tạo面 + 子 + 情 + 兒 · diện + tử + tình + nhi nghĩa thành phần: diện + tử + tình + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹面情。Tân Hoa Tự Điển 1.犹面情。