面子情兒

miàn zi qíng ér diện tử tình nhi

Hán Việt: diện tử tình nhi · Pinyin: miàn zi qíng ér

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (tử) + (tình) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人情和顏面。《紅樓夢》第六五回:「如今合家大小,除了老太太、太太兩個人,沒有不恨他的,只不過面子情兒怕他。」