面容憔悴

diện dung tiều tụy

Hán Việt: diện dung tiều tụy

Tổng quan

Mặt mũi hốc hác, gương mặt tiều tuỵ.☸

Cấu tạo: (diện) + (dung) + (tiều) + (tụy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Mặt mũi hốc hác, gương mặt tiều tuỵ.☸