面對現實 miànduì xiànshí · diện đối hiện thật Hán Việt: diện đối hiện thật · Pinyin: miànduì xiànshí Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 對 (đối) + 現 (hiện) + 實 (thật)Pinyinmiànduì xiànshíHán Việtdiện đối hiện thậtCấu tạo面 + 對 + 現 + 實 · diện + đối + hiện + thật nghĩa thành phần: diện + đối + hiện + thật Nghĩa EngCihui wake up and smell the coffee