面對面交際

diện đối diện giao tế

Hán Việt: diện đối diện giao tế

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (đối) + (diện) + (giao) + (tế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 面對面交際 iànduìmiàn jiāojì n. face-to-face communication