面對面的人
diện đối diện đích nhân
Hán Việt: diện đối diện đích nhân
Tổng quan
Cấu tạo: 面 (diện) + 對 (đối) + 面 (diện) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Hán Việt: diện đối diện đích nhân
Cấu tạo: 面 (diện) + 對 (đối) + 面 (diện) + 的 (đích) + 人 (nhân)