面對逆境 diện đối nghịch cảnh Hán Việt: diện đối nghịch cảnh Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 對 (đối) + 逆 (nghịch) + 境 (cảnh)Hán Việtdiện đối nghịch cảnhCấu tạo面 + 對 + 逆 + 境 · diện + đối + nghịch + cảnh nghĩa thành phần: diện + đối + nghịch + cảnh