面引廷爭

miàn yǐn tíng zhēng diện dẫn đình tranh

Hán Việt: diện dẫn đình tranh · Pinyin: miàn yǐn tíng zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (dẫn) + (đình) + (tranh)