面從腹誹

miàn cóng fù fěi diện tòng phúc phỉ

Hán Việt: diện tòng phúc phỉ · Pinyin: miàn cóng fù fěi

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (tòng) + (phúc) + (phỉ)