面折庭爭 miàn shé tíng zhēng · diện chiết đình tranh Hán Việt: diện chiết đình tranh · Pinyin: miàn shé tíng zhēng Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 折 (chiết) + 庭 (đình) + 爭 (tranh)Pinyinmiàn shé tíng zhēngHán Việtdiện chiết đình tranhCấu tạo面 + 折 + 庭 + 爭 · diện + chiết + đình + tranh nghĩa thành phần: diện + chiết + đình + tranh