面折廷爭

miàn zhé tíng zhēng diện chiết đình tranh

Hán Việt: diện chiết đình tranh · Pinyin: miàn zhé tíng zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (chiết) + (đình) + (tranh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 面折:当面指责别人的过失;廷争:在朝廷上争论。指直言敢谏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓在朝廷上犯颜直谏﹐据理力争。
  • Tân Hoa Tự Điển 面折当面指责别人的过失;廷争在朝廷上争论。指直言敢谏。

Eng

  • Cihui 面折廷爭 iànzhétíngzhēng f.e. debate/argue before the emperor in court