面折廷諍

miàn shé tíng zhèng diện chiết đình tránh

Hán Việt: diện chiết đình tránh · Pinyin: miàn shé tíng zhèng

Tổng quan

diện chiết đình tránh: bắt bẻ giữa mặt ở nơi triều đình

Cấu tạo: (diện) + (chiết) + (đình) + (tránh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui diện chiết đình tránh: bắt bẻ giữa mặt ở nơi triều đình