面折廷諍

miàn shé tíng zhèng diện chiết đình tránh

Hán Việt: diện chiết đình tránh · Pinyin: miàn shé tíng zhèng

Tổng quan

diện chiết đình tránh: bắt bẻ giữa mặt ở nơi triều đình

Cấu tạo: (diện) + (chiết) + (đình) + (tránh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指直言敢谏。同“面折廷争”。
  • Tân Hoa Tự Điển 指直言敢谏。同面折廷争”。