面授方略

miàn shòu fāng lǜè diện thụ phương lược

Hán Việt: diện thụ phương lược · Pinyin: miàn shòu fāng lǜè

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (thụ) + (phương) + (lược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 授:给予,付予;方略:方法策略。当面指示处理事务的方针、办法等。