面方如田

miàn fāng rú tián diện phương như điền

Hán Việt: diện phương như điền · Pinyin: miàn fāng rú tián

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (phương) + (như) + (điền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脸形方正,象田字一样。旧时迷信星相的人认为方脸是富贵相。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.脸形方正,如田状。旧时迷信谓富贵之相。

Eng

  • Cihui 面方如田 iànfāngrútián id. wish sb. wealth and honor