面無慚色

miàn wú cán sè diện vô tàm sắc

Hán Việt: diện vô tàm sắc · Pinyin: miàn wú cán sè

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (vô) + (tàm) + (sắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惭:羞愧。脸上没有一点羞愧的神色。
  • Tân Hoa Tự Điển 惭羞愧。脸上没有一点羞愧的神色。