面無血色
diện vô huyết sắc
Hán Việt: diện vô huyết sắc
Tổng quan
mặt không có chút máu
Nghĩa
Việt
- Cihui mặt không có chút máu
Eng
- Cihui 面無血色 iànwúxiěsè f.e. look ghastly pale
Hán Việt: diện vô huyết sắc
mặt không có chút máu