面無表情
diện vô biểu tình
Hán Việt: diện vô biểu tình
Tổng quan
mặt không chút thay đổi: diện vô biểu tình
Nghĩa
Việt
- Cihui mặt không chút thay đổi: diện vô biểu tình
Eng
- Cihui 面無表情 iànwúbiǎoqíng f.e. poker-faced; expressionless